辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "liên quan đến" (1件)

liên quan đến
日本語 フ~に関連する
マイ単語
Mục tiêu liên quan đến Mỹ trên khắp khu vực.
地域全体のアメリカに関連する標的。

swap_horiz 類語検索結果 "liên quan đến" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "liên quan đến" (6件)

Tôi sẽ nói cụ thể liên quan đến chủ đè này
このテーマに関して詳しく話す
Biên phòng đã bắt giữ 6 người liên quan đến vụ việc.
国境警備隊はこの事件に関連して6人を逮捕しました。
Mục tiêu liên quan đến Mỹ trên khắp khu vực.
地域全体のアメリカに関連する標的。
Còn quá sớm để kết luận sự việc có liên quan đến Iran hay không.
この事件がイランと関係があるかどうか結論づけるのはまだ早すぎる。
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
ナフサは石油関連製品です。
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
社会科学部門は社会に関連する科目に責任を負っている。